Perth Glory (Nữ)
Úc
Perth Glory (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Perth Glory (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Perth Glory (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) không ghi được bàn trong 40% tại A-League Nữ
Bàn thua
Perth Glory (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Perth Glory (Nữ) đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại A-League Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Perth Glory (Nữ) đã tham gia trong A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại A-League Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Perth Glory (Nữ) tại A-League Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 70% đối với Perth Glory (Nữ) tại A-League Nữ
CDG thống kê
Perth Glory (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại A-League Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Perth Glory (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong A-League Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Perth Glory (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong A-League Nữ
Trong hiệp một, Perth Glory (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong A-League Nữ
Trong hiệp hai, Perth Glory (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong A-League Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Perth Glory (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Perth Glory (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Perth Glory (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Perth Glory (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Perth Glory (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại A-League Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Perth Glory (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp một, Perth Glory (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ
Trong hiệp hai, Perth Glory (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại A-League Nữ
Perth Glory (Nữ) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại A-League Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Perth Glory (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 12 | 4 | 4 | 36:20 | 16 | 40 | |
| 2 | 20 | 10 | 4 | 6 | 38:17 | 21 | 34 | |
| 3 | 20 | 9 | 4 | 7 | 37:39 | -2 | 31 | |
| 4 | 20 | 9 | 4 | 7 | 30:24 | 6 | 31 | |
| 5 | 20 | 9 | 3 | 8 | 24:26 | -2 | 30 | |
| 6 | 20 | 8 | 4 | 8 | 27:24 | 3 | 28 | |
| 7 | 20 | 7 | 7 | 6 | 27:26 | 1 | 28 | |
| 8 | 20 | 7 | 3 | 10 | 20:30 | -10 | 24 | |
| 9 | 20 | 7 | 2 | 11 | 30:36 | -6 | 23 | |
| 10 | 20 | 5 | 4 | 11 | 18:34 | -16 | 19 | |
| 11 | 20 | 4 | 7 | 9 | 18:29 | -11 | 19 |
- Playoffs
- Qualification Playoffs